liberties” in Vietnamese

quyền tự doquyền

Definition

'Liberties' là các quyền hoặc tự do cho phép con người hành động, phát biểu hoặc suy nghĩ mà không bị kiểm soát quá mức. Đôi khi còn chỉ việc vượt qua giới hạn hoặc không tuân thủ quy tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều khi nói về quyền ('civil liberties'). 'Take liberties' có nghĩa là tự ý làm điều gì đó hoặc vượt quá giới hạn cho phép. Dùng nhiều trong bối cảnh pháp lý hoặc khi nói về hành vi không phù hợp.

Examples

The new laws protect the liberties of all citizens.

Các luật mới bảo vệ **quyền tự do** của mọi công dân.

Everyone should enjoy basic liberties like freedom of speech.

Mọi người nên được hưởng các **quyền tự do** cơ bản như tự do ngôn luận.

Many people fought for their liberties throughout history.

Nhiều người đã chiến đấu vì **quyền tự do** của họ qua suốt lịch sử.

Don't take too many liberties with the recipe, or it won't taste right.

Đừng tự ý thay đổi quá nhiều **quyền tự do** trong công thức, món ăn sẽ không ngon đâu.

He tends to take liberties when telling stories, so don't believe every detail.

Anh ấy hay tự ý thêm thắt khi kể chuyện, đừng tin mọi **quyền tự do** đó.

Journalists risk their liberties in some countries to report the truth.

Ở một số quốc gia, các nhà báo liều **quyền tự do** của mình để đưa tin sự thật.