“liang” in Vietnamese
Definition
'Lượng' là đơn vị đo trọng lượng cổ truyền ở Trung Quốc, khoảng 50 gam, thường dùng để cân thực phẩm, thuốc hoặc kim loại quý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lượng' chỉ dùng trong bối cảnh văn hoá hoặc lịch sử Trung Quốc và vài nước châu Á. Không dùng thay cho đơn vị đo trọng lượng hiện đại ở phương Tây. Đôi khi tiếng Anh viết là 'tael'.
Examples
One liang of gold is about 50 grams.
Một **lượng** vàng là khoảng 50 gam.
In traditional Chinese medicine, doctors measure herbs in liang to get the dosage right.
Trong y học cổ truyền Trung Quốc, các bác sĩ đo thảo dược bằng **lượng** để có liều đúng.
Please buy half a liang of tea for me.
Làm ơn mua cho tôi nửa **lượng** trà.
The medicine should be weighed by the liang.
Thuốc này nên cân bằng **lượng**.
At the market, grandma always asks for three liang of pork.
Ngoài chợ, bà luôn hỏi mua ba **lượng** thịt heo.
The old recipe calls for a liang of ginger, not any more or less.
Công thức cũ yêu cầu đúng một **lượng** gừng, không hơn không kém.