“liable” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó 'liable', họ phải chịu trách nhiệm pháp lý về điều gì đó, nhất là thiệt hại hoặc mất mát. Ngoài ra, còn có nghĩa là dễ bị hoặc có nguy cơ gặp điều gì, thường là điều không mong muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng: 'be liable for damages', 'hold someone liable'. Trong đời thường, 'liable to' nghĩa là dễ bị hoặc có nguy cơ. Đừng nhầm với 'reliable' (đáng tin cậy).
Examples
The company is liable for the damage.
Công ty **chịu trách nhiệm** cho thiệt hại này.
Young children are liable to catch colds in winter.
Trẻ nhỏ **có khả năng** bị cảm lạnh vào mùa đông.
If you break it, you may be liable for the cost.
Nếu bạn làm vỡ nó, bạn có thể phải **chịu trách nhiệm** về chi phí.
He's liable to say yes if you ask nicely.
Nếu bạn hỏi khéo léo, anh ấy **có khả năng** đồng ý.
Prices are liable to go up again next month.
Giá cả **có khả năng** lại tăng vào tháng tới.
The court held the landlord liable for the repairs.
Tòa án đã buộc chủ nhà **chịu trách nhiệm** về việc sửa chữa.