letting” in Vietnamese

cho phépđể chobuông bỏ

Definition

Hành động cho phép ai đó làm gì, hoặc không ngăn cản điều gì xảy ra. Đôi khi còn có nghĩa là buông bỏ điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Let' thường đi với đối tượng + động từ nguyên thể: 'letting him go', không dùng 'letting him to go'. Phổ biến trong các cụm như 'let someone know', 'let someone in', 'let it happen'. 'Letting go' có thể hiểu là buông bỏ cả về thể chất lẫn tinh thần.

Examples

We're letting things happen too fast.

Chúng ta đang **để cho** mọi chuyện xảy ra quá nhanh.

My parents are letting me stay up late tonight.

Bố mẹ tôi đang **cho phép** tôi thức khuya tối nay.

She is letting the dog into the house.

Cô ấy đang **cho** con chó **vào nhà**.

We are letting the kids play outside.

Chúng tôi đang **cho phép** bọn trẻ chơi ngoài trời.

Thanks for letting me know about the change.

Cảm ơn đã **cho tôi biết** về sự thay đổi.

He's having a hard time letting go of the past.

Anh ấy đang gặp khó khăn khi **buông bỏ** quá khứ.