“less” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ nhỏ hơn so với cái khác. Có thể so sánh về lượng, mức độ, tầm quan trọng hoặc sức mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với danh từ không đếm được ('less water') hoặc tính từ/trạng từ ('less expensive'). Không dùng với danh từ số nhiều đếm được, hãy dùng 'fewer' ('fewer apples').
Examples
I have less homework today than yesterday.
Hôm nay tôi có bài tập về nhà **ít** hơn hôm qua.
She drinks less water than her brother.
Cô ấy uống **ít** nước hơn anh trai mình.
This book is less interesting than that one.
Cuốn sách này **ít** thú vị hơn cuốn kia.
We need to spend less time on our phones.
Chúng ta cần dành **ít** thời gian hơn cho điện thoại.
There's less traffic in the city on Sundays.
Vào Chủ nhật, giao thông trong thành phố **ít** hơn.
If you eat less, you'll probably feel lighter.
Nếu bạn ăn **ít** đi, có lẽ bạn sẽ cảm thấy nhẹ nhàng hơn.