“lepers” in Vietnamese
Definition
Người mắc bệnh phong hoặc những người bị xã hội loại trừ, xa lánh.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày nay, từ này có thể bị coi là xúc phạm khi nói về người mắc bệnh phong; nên dùng 'người mắc bệnh phong'. Có thể dùng bóng cho người bị xa lánh.
Examples
Long ago, lepers had to live outside the city.
Ngày xưa, **người bệnh phong** phải sống bên ngoài thành phố.
Many stories in the Bible mention lepers.
Nhiều câu chuyện trong Kinh Thánh nhắc đến **người bệnh phong**.
Doctors now understand how to treat lepers.
Các bác sĩ ngày nay đã biết cách điều trị cho **người bệnh phong**.
He was treated like one of the lepers and nobody wanted to be near him.
Anh ấy bị đối xử như một **người bệnh phong**; không ai muốn đến gần anh.
For centuries, lepers were feared and avoided.
Trong nhiều thế kỷ, **người bệnh phong** bị sợ hãi và né tránh.
Some people use the word "lepers" to describe those who are completely rejected by society.
Một số người sử dụng từ '**người bệnh phong**' để chỉ những ai hoàn toàn bị xã hội ruồng bỏ.