“legit” in Vietnamese
chuẩnthậtuy tín
Definition
Từ này diễn tả thứ gì đó là thật, đáng tin hoặc rất tốt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội, đặc biệt với giới trẻ. Khi cần trang trọng, hãy dùng “chính thức” hoặc “hợp pháp” thay cho 'legit'.
Examples
This website is legit.
Trang web này **chuẩn** đấy.
Are these tickets legit?
Vé này **thật** không?
His story sounds legit to me.
Chuyện của anh ấy nghe **uy tín** với tôi.
That new pizza place is totally legit!
Quán pizza mới đó **chuẩn** thật luôn!
Wow, your skills are legit!
Wow, kỹ năng của bạn **chuẩn** thật đấy!
Don't worry, the deal's legit—I checked.
Đừng lo, thỏa thuận này **uy tín**—tôi đã kiểm tra rồi.