lefty” in Vietnamese

người thuận tay trái

Definition

'Người thuận tay trái' là người sử dụng tay trái dễ dàng hơn tay phải, nhất là khi viết hoặc ném.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người thuận tay trái' là cách gọi thân mật, thường dùng cho trẻ em hoặc vận động viên. Không dùng cho nghĩa chính trị ở Việt Nam.

Examples

My brother is a lefty and writes with his left hand.

Anh trai tôi là **người thuận tay trái** và viết bằng tay trái.

She is the only lefty in her class.

Cô ấy là **người thuận tay trái** duy nhất trong lớp.

Are you a lefty or a righty?

Bạn là **người thuận tay trái** hay thuận tay phải?

Baseball teams love a good lefty pitcher.

Các đội bóng chày rất yêu thích những cầu thủ ném bóng **thuận tay trái** giỏi.

Being a lefty can be tricky with some tools.

Là **người thuận tay trái** có thể gặp khó khăn khi dùng một số dụng cụ.

I’m a proud lefty and I wouldn’t change it!

Tôi là **người thuận tay trái** và rất tự hào về điều đó, tôi sẽ không thay đổi!