“ledge” in Vietnamese
Definition
Gờ là bề mặt hẹp, phẳng nhô ra từ tường, vách đá hoặc vật thể khác; thường giống cạnh kệ hoặc viền nhô ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho 'gờ cửa sổ', 'gờ đá', không nên nhầm với nghĩa kế toán 'ledger'. Chỉ những mặt phẳng nhỏ nhô ra ngoài.
Examples
A small ledge ran along the side of the cliff.
Một **gờ** nhỏ chạy dọc theo vách đá.
Please don't leave your cup on the ledge.
Làm ơn đừng để cốc của bạn trên **gờ**.
He balanced carefully on the narrow ledge to fix the sign.
Anh ấy đứng cẩn thận trên **gờ** hẹp để sửa biển hiệu.
There's a bird building a nest on the bathroom ledge.
Có một con chim đang xây tổ trên **gờ** phòng tắm.
I almost tripped over the ledge at the bottom of the stairs.
Tôi suýt vấp phải **gờ** ở cuối cầu thang.
The cat sat on the ledge outside the window.
Con mèo ngồi trên **gờ** ngoài cửa sổ.