lecture” in Vietnamese

bài giảngbài thuyết trìnhlời răn dạy

Definition

'Lecture' là buổi nói chuyện mang tính giảng dạy về một chủ đề nào đó, thường diễn ra ở trường hoặc đại học. Ngoài ra, từ này còn chỉ một bài nói dài mang tính chất phê bình hoặc nhắc nhở ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lecture' thường chỉ các buổi giảng lớn, không nên nhầm với 'class' (lớp học nhỏ) hoặc 'talk' (buổi nói chuyện thân mật). Trong đời thường, 'lecture someone' mang nghĩa chê trách hay dạy đời, thường không tích cực.

Examples

The professor gave a lecture on climate change.

Giáo sư đã có một **bài giảng** về biến đổi khí hậu.

We have a history lecture at ten.

Chúng tôi có **bài giảng** lịch sử lúc mười giờ.

My mom gave me a lecture about cleaning my room.

Mẹ tôi đã **răn dạy** tôi về việc dọn phòng.

I skipped the morning lecture and borrowed the notes from a friend.

Tôi đã bỏ qua **bài giảng** sáng và mượn ghi chép của bạn.

Don’t lecture me—I already know I made a mistake.

Đừng **răn dạy** tôi nữa—tôi biết mình đã sai rồi.

The guest lecture was surprisingly funny and easy to follow.

**Bài giảng** của khách mời bất ngờ vui nhộn và dễ hiểu.