“leapt” in Vietnamese
nhảy vọt
Definition
'Leapt' là quá khứ của 'leap', nghĩa là nhảy lên hoặc vượt qua một cách nhanh và mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Leapt' thường mang sắc thái chuyển động mạnh mẽ, bất ngờ; cũng dùng trong nghĩa bóng như 'leapt at the chance'. Cảm giác trang trọng hơn 'jumped'.
Examples
My heart leapt when I saw the test results.
Tim tôi **bật lên** khi tôi xem kết quả kiểm tra.
She leapt to her feet when she heard her name.
Khi nghe thấy tên mình, cô ấy **bật dậy** đứng lên.
The cat leapt over the wall.
Con mèo **nhảy vọt** qua bức tường.
She leapt across the puddle.
Cô ấy **nhảy vọt** qua vũng nước.
The frog leapt into the pond.
Con ếch **nhảy vọt** vào ao.
He leapt at the chance to travel abroad.
Anh ấy **nắm lấy** cơ hội để đi du lịch nước ngoài.