“lean” in Vietnamese
Definition
'Lean' có nghĩa là làm cho cơ thể hoặc vật gì đó nghiêng đi hoặc tựa vào một điểm khác. Ngoài ra, 'lean' còn dùng để chỉ người gầy, hoặc thịt ít mỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lean on', 'lean against', 'lean over' là các cụm thường dùng. 'Lean' chỉ người gầy theo hướng tích cực hoặc trung tính, trong khi 'skinny' thường mang ý tiêu cực. Trong kinh doanh, 'lean' nghĩa là làm việc tiết kiệm, hiệu quả.
Examples
We’re trying to keep the company lean this year.
Chúng tôi đang cố gắng giữ cho công ty **tinh gọn** trong năm nay.
Please lean the bike against the wall.
Vui lòng **dựa** xe đạp vào tường.
Don't lean out of the window.
Đừng **nghiêng** người ra ngoài cửa sổ.
He is tall and lean.
Anh ấy cao và **gầy**.
You can lean on me if things get difficult.
Nếu khó khăn, bạn có thể **dựa vào** tôi.
She leaned over and whispered something to him.
Cô ấy **nghiêng người** và thì thầm gì đó với anh ấy.