leaks” in Vietnamese

rò rỉchỗ rò rỉ

Definition

Lỗ hoặc khe hở vô ý để cho chất lỏng, khí hoặc thông tin thoát ra ngoài. Có thể chỉ rò rỉ vật chất hoặc rò rỉ thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nước, gas ('leaks nước'), hoặc dữ liệu, thông tin ('leaks dữ liệu'). Phổ biến trong công nghệ và báo chí.

Examples

A journalist reported several government leaks.

Một nhà báo đã báo cáo một số **rò rỉ** của chính phủ.

The roof has several leaks after the storm.

Sau cơn bão, mái nhà có vài chỗ **rò rỉ**.

If the pipe leaks, call a plumber.

Nếu ống nước **rò rỉ**, hãy gọi thợ sửa ống nước.

The company is worried about data leaks before the product launch.

Công ty lo lắng về **rò rỉ dữ liệu** trước khi ra mắt sản phẩm.

There have been a lot of news leaks recently.

Gần đây có rất nhiều **rò rỉ tin tức**.

My car leaks oil whenever I park it in the driveway.

Xe của tôi **rò rỉ** dầu mỗi khi tôi đỗ ở lối vào nhà.