“leagues” in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'league': 1) các tổ chức hoặc nhóm đội thể thao thi đấu với nhau; 2) một đơn vị đo chiều dài cũ (hiếm dùng hiện nay); hoặc 3) nhóm người hoặc quốc gia hợp tác vì mục đích chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thể thao, như 'giải bóng đá', rất phổ biến; nghĩa đơn vị đo thường chỉ gặp trong sách. Cũng dùng cho 'liên minh' hay nhóm hợp tác; cần phân biệt qua ngữ cảnh.
Examples
There are many soccer leagues in Europe.
Châu Âu có nhiều **giải đấu** bóng đá.
The two leagues joined to make a stronger group.
Hai **giải đấu** đã hợp nhất để thành một nhóm mạnh hơn.
In the past, people measured distance in leagues.
Ngày xưa, người ta đo khoảng cách bằng **liên**.
She's played in three different baseball leagues so far.
Tính đến nay cô ấy đã tham gia ba **giải đấu** bóng chày khác nhau.
The two rival leagues finally agreed to merge.
Hai **giải đấu** đối thủ cuối cùng cũng đồng ý sáp nhập.
The old sailors said land was still five leagues away.
Các thủy thủ già nói đất liền vẫn còn cách năm **liên** nữa.