lazy” in Vietnamese

lười

Definition

Người lười là người không thích làm việc chăm chỉ hoặc cố gắng. Từ này cũng có thể chỉ cách làm điều gì đó một cách chểnh mảng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý tiêu cực khi nói về người: 'một nhân viên lười'. Nhưng trong cụm như 'một buổi chiều lười biếng' thì có thể nhẹ nhàng, vui vẻ. Không giống 'mệt'.

Examples

He is too lazy to clean his room.

Anh ấy quá **lười** để dọn phòng của mình.

The cat looks lazy in the sun.

Con mèo trông thật **lười** dưới ánh nắng.

Don't be lazy—finish your homework now.

Đừng **lười**—làm bài tập về nhà ngay đi.

We had a lazy Sunday and stayed in bed until noon.

Chúng tôi đã có một ngày Chủ Nhật **lười biếng** và nằm trên giường đến trưa.

I'm not lazy; I just need a break.

Tôi không **lười**; tôi chỉ cần nghỉ ngơi.

That was the lazy way to solve the problem, but it worked.

Đó là cách **lười** để giải quyết vấn đề, nhưng nó lại hiệu quả.