“layaway” in Vietnamese
Definition
Đây là dịch vụ cửa hàng cho phép bạn trả góp cho một món hàng, và chỉ nhận nó sau khi đã thanh toán đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này phổ biến ở Bắc Mỹ. 'put on layaway' nghĩa là gửi hàng ở cửa hàng đến khi trả đủ tiền. Khác trả góp thông thường—chỉ nhận hàng sau khi trả hết.
Examples
I put the bike on layaway until I can pay for it.
Tôi đã để xe đạp theo chương trình **mua trả góp giữ hàng** cho đến khi đủ tiền.
The store offers a layaway plan for expensive items.
Cửa hàng này có chương trình **mua trả góp giữ hàng** cho các món đắt tiền.
She used layaway to buy her new coat.
Cô ấy dùng **mua trả góp giữ hàng** để mua chiếc áo khoác mới.
We couldn't afford the TV right away, so we put it on layaway.
Chúng tôi không đủ tiền mua TV ngay nên đã chọn **mua trả góp giữ hàng**.
Does this store have layaway, or do you have to pay everything up front?
Cửa hàng này có **mua trả góp giữ hàng** không, hay phải trả tất cả ngay?
My mom used to put Christmas gifts on layaway months in advance.
Mẹ tôi thường **mua trả góp giữ hàng** quà Giáng sinh từ nhiều tháng trước.