“lately” in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về những sự việc đang xảy ra liên tục hoặc lặp lại trong thời gian gần đây, thường là vài ngày hoặc vài tuần vừa qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với thì hiện tại hoàn thành như 'I've been busy lately.' Nếu là việc đã kết thúc, dùng 'recently' sẽ tự nhiên hơn. 'Lately' cũng thường gặp trong câu hỏi và phủ định.
Examples
I have been very tired lately.
Tôi **gần đây** rất mệt mỏi.
I've been sleeping badly lately, so I'm trying to cut down on coffee.
**Gần đây** tôi ngủ không ngon, nên đang cố giảm uống cà phê.
Work has been kind of overwhelming lately, to be honest.
Thành thật mà nói, **gần đây** công việc khá áp lực.
Have you talked to Anna lately?
Bạn **gần đây** có nói chuyện với Anna không?
It has been raining a lot lately.
**Gần đây** trời mưa rất nhiều.
She's been really quiet lately—I hope everything's okay.
Cô ấy **gần đây** rất trầm lặng — hi vọng mọi thứ đều ổn.