larceny” in Vietnamese

trộm cắp (theo pháp luật)

Definition

Trộm cắp là hành vi phạm tội lấy tài sản của người khác mà không có sự cho phép, thường với ý định chiếm giữ luôn. Đây là thuật ngữ pháp luật về 'trộm', chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

“Larceny” chủ yếu được dùng trong pháp luật & mang tính trang trọng; trong đời thường thường dùng 'theft' hoặc 'stealing'. Không bao gồm cướp (robbery) – là dùng bạo lực. Kiểu: 'petit larceny' (trộm giá trị nhỏ), 'grand larceny' (trộm giá trị lớn).

Examples

The police investigated a case of larceny at the store.

Cảnh sát đã điều tra vụ **trộm cắp** ở cửa hàng.

Larceny is a serious crime in most countries.

**Trộm cắp** là tội nghiêm trọng tại hầu hết các nước.

She was arrested for larceny last year.

Cô ấy bị bắt vì **trộm cắp** năm ngoái.

He's facing grand larceny charges after stealing expensive jewelry.

Anh ta bị truy tố về **trộm giá trị lớn** do lấy trộm trang sức đắt tiền.

The lawyer argued that it was not larceny since there was no intent to steal.

Luật sư lập luận rằng đây không phải **trộm cắp** vì không có ý định ăn trộm.

The difference between larceny and robbery is the use of force or threat.

Sự khác biệt giữa **trộm cắp** và cướp là việc có dùng vũ lực hoặc đe doạ.