“lads” in Vietnamese
Definition
Từ không trang trọng để chỉ nhóm các chàng trai hoặc bạn nam, thường dùng trong tiếng Anh Anh khi nói chuyện thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật giữa nam giới, nhất là trong nhóm bạn bè thân thiết kiểu Anh. Không dùng trong bối cảnh trang trọng.
Examples
All right, lads, let's get started.
Được rồi, **các chàng trai**, bắt đầu thôi nào.
The lads are heading to the pub after work.
**Các chàng trai** đi tới quán rượu sau giờ làm.
He went on a trip with the lads from college.
Anh ấy đã đi du lịch với **các chàng trai** ở trường đại học.
The lads are playing football in the park.
**Các bạn nam** đang đá bóng ở công viên.
I met two friendly lads at the station.
Tôi đã gặp hai **chàng trai** thân thiện ở ga tàu.
Come on, lads, we are late.
Nhanh lên, **các chàng trai**, chúng ta bị trễ rồi.