ladies” in Vietnamese

quý côphòng vệ sinh nữ

Definition

'Quý cô' dùng để viết hoặc nói về nhóm phụ nữ một cách trang trọng. Ngoài ra, từ này cũng thấy trên cửa phòng vệ sinh nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quý cô' trang trọng hơn 'phụ nữ', thường dùng khi chào hỏi đông người hoặc trên bảng hiệu phòng vệ sinh nữ. Bình thường nên dùng 'phụ nữ' thay thế.

Examples

The ladies are sitting at the table.

Các **quý cô** đang ngồi quanh bàn.

That door says 'Ladies' — it's the women's restroom.

Cánh cửa đó ghi '**quý cô**' — nghĩa là phòng vệ sinh nữ.

Good evening, ladies and gentlemen.

Chào buổi tối, các **quý cô** và quý ông.

All the ladies at work are planning a lunch together.

Tất cả các **quý cô** ở nơi làm việc đang lên kế hoạch ăn trưa cùng nhau.

Would the ladies like some tea or coffee?

Các **quý cô** có muốn uống trà hay cà phê không?

I saw the ladies laughing together at the party last night.

Tối qua tôi thấy các **quý cô** cùng cười với nhau ở buổi tiệc.