laddie” in Vietnamese

cậu béchàng trai trẻ (kiểu Scotland)

Definition

Từ thân mật chỉ một cậu bé hoặc chàng trai trẻ, đặc biệt dùng trong tiếng Anh Scotland.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng không trang trọng trong bối cảnh Scotland hoặc khi muốn tạo nét Scotland. Tương tự 'lad' nhưng mang màu sắc Scotland rõ rệt.

Examples

The little laddie is playing with his friends.

**Cậu bé** nhỏ đang chơi cùng bạn bè.

The old man smiled at the young laddie.

Ông lão mỉm cười với **cậu bé** trẻ.

A proud Scottish laddie wore his kilt to the parade.

Một **cậu bé** Scotland đầy tự hào mặc váy truyền thống đến lễ diễu hành.

Hey laddie, are you coming with us or what?

Này, **cậu bé**, đi cùng bọn anh không?

That brave laddie saved the puppy from the river.

**Cậu bé** dũng cảm đó đã cứu chú chó con khỏi dòng sông.

Don’t worry, laddie, you’ll get it next time.

Đừng lo, **cậu bé**, lần sau sẽ được thôi.