“lad” in Vietnamese
Definition
Chỉ một cậu bé hoặc một chàng trai trẻ, thường được dùng trong cách nói thân mật hoặc bình dân.
Usage Notes (Vietnamese)
Phần lớn dùng trong tiếng Anh Anh và văn nói. Hay gặp trong cụm “a nice lad”, hay “các chàng trai” (bạn bè nam). Nếu nói về “lad culture” thì mang nghĩa nhóm thanh niên ồn ào.
Examples
He still goes out with the lads every Friday night.
Anh ấy vẫn đi chơi với các **chàng trai** mỗi tối thứ Sáu.
The lad helped his father in the garden.
**Cậu bé** đã giúp cha mình trong vườn.
He is a polite young lad.
Anh ấy là một **chàng trai** trẻ lịch sự.
That lad over there is my cousin.
**Chàng trai** kia là em họ tôi.
He's a good lad, always ready to help.
Anh ấy là một **chàng trai** tốt, lúc nào cũng sẵn sàng giúp đỡ.
The pub was full of noisy lads watching the match.
Quán rượu đầy những **chàng trai** ồn ào đang xem trận đấu.