lacking” in Vietnamese

thiếuthiếu hụt

Definition

Không có đủ điều gì đó hoặc thiếu một phẩm chất, đặc điểm nào đó. Thường dùng cho cả người và vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'lacking in' thường đi với danh từ chỉ phẩm chất ('lacking in confidence'). 'lacking something' dùng chỉ đang thiếu cái gì đó cụ thể. Nếu dùng riêng ('found lacking') nghĩa là không đáp ứng được mong đợi. Trang trọng hơn 'missing'.

Examples

The report was lacking in detail.

Bản báo cáo **thiếu** chi tiết.

He is lacking confidence for the interview.

Anh ấy đang **thiếu** tự tin cho buổi phỏng vấn.

The project is lacking funding.

Dự án này đang **thiếu** kinh phí.

When put to the test, his skills were found lacking compared to more experienced candidates.

Khi kiểm tra thực tế, kỹ năng của anh ấy bị đánh giá là **chưa đủ** so với những ứng viên có kinh nghiệm hơn.

The team isn't lacking talent — what they're lacking is leadership.

Đội không **thiếu** tài năng – điều họ đang **thiếu** là sự lãnh đạo.

The food tasted fine but was lacking that special something that makes a meal memorable.

Món ăn có vị ổn nhưng **thiếu** chút gì đó đặc biệt để khiến bữa ăn đáng nhớ.