lacey” in Vietnamese

bằng rencó ren

Definition

Miêu tả một vật được làm từ ren, trang trí bằng ren hoặc trông giống ren; thường tinh tế và có họa tiết lỗ trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

"Lacey" thường dùng cho quần áo hoặc đồ trang trí, mang cảm giác nữ tính và dịu dàng. 'Lacy' thông dụng hơn, nhưng cả hai đều đúng.

Examples

She wore a beautiful lacey dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **bằng ren** đẹp đến bữa tiệc.

This curtain has a lacey pattern around the edges.

Rèm này có họa tiết **bằng ren** quanh viền.

She likes lacey tops in the summer.

Cô ấy thích áo **bằng ren** vào mùa hè.

I prefer lacey socks—they look so elegant!

Tôi thích tất **bằng ren** hơn—trông thật sang trọng!

Her wedding veil was so delicate and lacey, it almost looked like a cloud.

Khăn voan cưới của cô ấy rất tinh tế, **bằng ren**, trông như một đám mây.

If you want something feminine, go for a lacey blouse.

Nếu bạn muốn nữ tính, hãy chọn áo sơ mi **bằng ren**.