“labeled” in Vietnamese
Definition
Vật được dán nhãn để chỉ rõ thông tin, hoặc ai đó/vật gì đó bị xác định hay phân loại theo cách nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Áp dụng cho cả vật (có dán nhãn) và con người/ý tưởng (bị dán nhãn, thường mang nghĩa tiêu cực như 'labeled as dangerous'). Mẫu 'labeled as' thường dùng khi đánh giá.
Examples
Each bottle is labeled with the product name.
Mỗi chai đều được **dán nhãn** với tên sản phẩm.
The boxes were labeled for easy sorting.
Các hộp được **dán nhãn** để dễ phân loại.
My notebook is labeled with my name.
Tập của tôi được **dán nhãn** tên tôi.
He was unfairly labeled as a troublemaker at school.
Anh ấy đã bị **gán mác** quậy phá ở trường một cách bất công.
Is this product labeled as allergy-free?
Sản phẩm này có được **dán nhãn** là không chứa dị ứng không?
Some people feel hurt when they are labeled by others.
Một số người cảm thấy bị tổn thương khi bị **gán mác** bởi người khác.