“label” in Vietnamese
Definition
Nhãn là một mẩu giấy hoặc vật liệu gắn lên đồ vật để cung cấp thông tin như tên hoặc giá. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ việc gắn nhãn hoặc mô tả ai/cái gì bằng một từ hay nhóm cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với từ như 'nhãn giá', 'nhãn tên' hoặc 'dán nhãn hộp'. Dùng 'label someone as...' với người có thể bị coi là phán xét nên cần cẩn trọng.
Examples
I don't want to label him as lazy just because he was late once.
Chỉ vì anh ấy đến muộn một lần, tôi không muốn **gắn nhãn** là lười biếng.
The label says this shirt should be washed in cold water.
**Nhãn** ghi rằng áo này cần giặt bằng nước lạnh.
Please read the label before you buy the bottle.
Vui lòng đọc **nhãn** trước khi mua chai.
She labeled the boxes with numbers.
Cô ấy đã **dán nhãn** các hộp bằng số.
My mom put a label on my school bag.
Mẹ tôi đã gắn một **nhãn** vào cặp đi học của tôi.
People are quick to label anything different as weird.
Mọi người thường **gắn nhãn** những gì khác biệt là kỳ lạ.