kudos” in Vietnamese

lời khen ngợilời tán dương

Definition

Từ dùng để khen ngợi hoặc gửi lời chúc mừng cho thành tích hay công việc tốt của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường gặp trong các cụm như 'kudos to you' để khen ai đó. Luôn dùng ở dạng số ít.

Examples

Gotta give you kudos for how you handled that problem—impressive!

Phải dành **lời khen ngợi** cho cách bạn xử lý vấn đề đó—thật ấn tượng!

Small kudos, but your report was super clear and helpful.

Dù là **lời khen ngợi** nhỏ, nhưng báo cáo của bạn rất rõ ràng và hữu ích.

Kudos to you for finishing the project on time!

**Lời khen ngợi** cho bạn vì đã hoàn thành dự án đúng hạn!

The teacher gave kudos to all her students for their hard work.

Cô giáo đã gửi **lời khen ngợi** đến tất cả học sinh vì sự chăm chỉ của họ.

You deserve kudos for your creative ideas.

Bạn xứng đáng nhận được **lời khen ngợi** cho ý tưởng sáng tạo của mình.

Big kudos to everyone who made this event possible.

**Lời khen ngợi lớn** cho tất cả những ai đã góp phần làm nên sự kiện này.