knots” in Vietnamese

núthải lý/knots (đơn vị đo tốc độ)

Definition

'Nút' là các điểm buộc lại bằng dây thừng, dây hay vật liệu tương tự. Ngoài ra, 'knots' cũng là đơn vị tốc độ bằng một hải lý trên giờ trong hàng hải và hàng không.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nút’ thường dùng cho dây, dây giày, hoặc vật bị rối. Trong hàng hải, 'knots' luôn mang nghĩa là đơn vị tốc độ. Không nhầm với 'node' (nút mạng). Một số thành ngữ như 'tie the knot' (kết hôn), 'in knots' (lo lắng/rối rắm).

Examples

She tied two knots to keep the package secure.

Cô ấy đã buộc hai **nút** để giữ cho gói hàng chắc chắn.

My shoelaces always come undone because I can't make tight knots.

Dây giày của tôi luôn bị tuột vì tôi không thắt **nút** chặt được.

The sailor practiced making different knots with rope.

Thủy thủ luyện tập buộc các loại **nút** khác nhau bằng dây thừng.

The wind picked up and the boat was moving at 10 knots.

Gió mạnh lên và chiếc thuyền di chuyển với tốc độ 10 **hải lý/knots** một giờ.

His stomach was in knots before the job interview.

Trước buổi phỏng vấn, dạ dày của anh ấy như thắt thành các **nút** vì lo lắng.

There were so many knots in the necklace, it took an hour to untangle it.

Có quá nhiều **nút** trong sợi dây chuyền, nên mất cả tiếng mới gỡ được.