“knockout” in Vietnamese
Definition
Trong quyền anh, 'hạ gục' là khi đối thủ bị đánh ngã không thể đứng dậy. Nghĩa bóng, chỉ người hoặc vật siêu hấp dẫn, ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Knockout' trong thể thao là thuật ngữ chính thức. Khi dùng với nghĩa khen ai/cái gì đẹp ('She’s a knockout'), chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Không nhầm với 'knock off' (hàng nhái hoặc giảm giá).
Examples
The boxer won by knockout in the third round.
Tay đấm đã thắng bằng **hạ gục** ở hiệp ba.
That dress is a real knockout.
Chiếc váy đó đúng là một **cực kỳ quyến rũ**.
She is a knockout in that photo.
Cô ấy thật sự là một **cực kỳ quyến rũ** trong bức ảnh đó.
That new actor is an absolute knockout—everyone is talking about him.
Nam diễn viên mới ấy đúng là một **cực kỳ quyến rũ** – ai cũng bàn tán về anh ta.
He delivered a surprise knockout in the final seconds of the fight.
Anh ấy đã tung ra một **hạ gục** bất ngờ ở giây cuối cùng của trận đấu.
Wow, your presentation was a knockout!
Wow, phần trình bày của bạn **cực kỳ quyến rũ** đấy!