knock” in Vietnamese

đậpchê (nghĩa bóng)

Definition

Gõ vào vật gì đó, thường là cửa, để gây chú ý hoặc tạo tiếng động. Ngoài ra, còn có nghĩa là chỉ trích ai đó theo cách không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều nhất trong cụm "gõ cửa". Cũng có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Nghĩa bóng là chỉ trích ai đó kiểu không trang trọng. Cảnh giác với các cụm "knock out", "knock off", "knock back".

Examples

I accidentally knocked my coffee over the keyboard.

Tôi lỡ tay làm **đổ** cà phê lên bàn phím.

Please knock before you enter.

Làm ơn **gõ** cửa trước khi vào.

Someone is knocking on the door.

Có ai đó đang **gõ** cửa.

He heard a loud knock at midnight.

Anh ấy nghe thấy tiếng **gõ** lớn lúc nửa đêm.

Don't knock it until you try it.

Đừng **chê** khi chưa thử.

The wind kept knocking the window all night.

Gió suốt đêm cứ **đập** vào cửa sổ.