kinky” in Vietnamese

xoan tít (tóc)kì quặc (chuyện tình dục)

Definition

'Kinky' mô tả tóc rất xoăn tít, hoặc chỉ sở thích hay hành vi tình dục khác biệt, không truyền thống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kinky' mang tính thân mật hoặc đời thường, và thường nói về tình dục ngoài chuẩn mực truyền thống. Không nên dùng từ này ở nơi trang trọng. 'Curly' chỉ dùng cho tóc thôi, không phải cho nghĩa tình dục.

Examples

He made a kinky joke at the party.

Anh ấy đã nói một câu đùa **kì quặc** ở bữa tiệc.

Some people enjoy kinky activities in private.

Một số người thích các hoạt động **kì quặc** khi riêng tư.

Wow, your hair is so kinky today! Did you do something different?

Wow, hôm nay tóc bạn **xoăn tít** thế! Bạn có làm gì khác không?

They're into some pretty kinky stuff, but it's all consensual.

Họ thích những thứ khá **kì quặc**, nhưng tất cả đều tự nguyện.

She has very kinky hair.

Cô ấy có mái tóc **xoăn tít**.

Don't be embarrassed about your kinky interests—everyone has something unique they like.

Đừng ngại về sở thích **kì quặc** của mình—ai cũng có điều riêng mình thích.