“kindred” in Vietnamese
Definition
Diễn tả người hoặc vật có tính cách, nguồn gốc hoặc cảm xúc giống nhau; thường dùng để nói về sự gắn kết mạnh mẽ, thấu hiểu đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong từ ‘kindred spirit’ (tâm hồn đồng điệu); hầu như chỉ dùng trong văn viết hoặc khi miêu tả cảm xúc đặc biệt.
Examples
We are kindred friends who share many interests.
Chúng tôi là những người bạn **đồng cảm**, cùng chia sẻ nhiều sở thích.
She felt a kindred connection with the new student.
Cô ấy cảm thấy một sự kết nối **cùng loại** với học sinh mới.
Lions and tigers are kindred species.
Sư tử và hổ là hai loài **cùng loại**.
I knew he was a kindred spirit from the moment we met.
Từ lúc gặp, tôi đã biết anh ấy là một **đồng cảm** đặc biệt.
Among all the guests, she found only one kindred soul to talk to.
Trong số tất cả khách, cô chỉ tìm được một **đồng cảm** để trò chuyện.
Sometimes you just click with someone and realize you’re kindred by nature.
Đôi khi bạn gặp ai đó và nhận ra hai người **cùng loại** với nhau.