“kinda” in Vietnamese
kiểuhơiđại loại
Definition
Từ nói không trang trọng của 'kind of', dùng để diễn tả mức độ nhẹ, hơi, hoặc kiểu như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, chỉ dùng khi nói chuyện hoặc tin nhắn; đặt trước tính từ, động từ hoặc danh từ ('hơi mệt', 'kiểu thích'). Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
I'm kinda tired today.
Hôm nay mình **hơi** mệt.
She kinda likes that song.
Cô ấy **kiểu** thích bài hát đó.
This is kinda funny.
Cái này **hơi** vui.
I'm kinda busy right now—can I call you later?
Hiện giờ mình **kiểu** bận—mình gọi lại sau được không?
It was kinda a weird meeting, to be honest.
Thật ra buổi họp này **kiểu** lạ lắm.
I kinda thought you already knew.
Mình **kiểu** nghĩ là bạn biết rồi.