kind” in Vietnamese

tốt bụng (tính từ)loại (danh từ)

Definition

Chỉ sự quan tâm, chu đáo, hay giúp đỡ người khác; cũng dùng để nói về một nhóm hoặc loại các vật tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ngoài nghĩa tả người còn dùng trong các cụm như 'kind of', nghĩa là loại nào đó. Dễ nhầm với 'nice' nhưng 'kind' mang ý nghĩa quan tâm sâu sắc hơn.

Examples

What kind of fruit do you like?

Bạn thích **loại** trái cây nào?

They spoke very kind words to the sick child.

Họ đã nói những lời **tốt bụng** với đứa trẻ ốm.

She is a very kind teacher who helps every student.

Cô ấy là một giáo viên rất **tốt bụng**, luôn giúp đỡ từng học sinh.

Thanks for being so kind and helping me with my homework.

Cảm ơn vì bạn đã **tốt bụng** và giúp mình làm bài về nhà.

He's the kind of person who always listens and understands.

Anh ấy là **loại** người luôn biết lắng nghe và thấu hiểu.

Can you tell me what kind of music you like?

Bạn có thể cho mình biết bạn thích **loại** nhạc nào không?