kin” in Vietnamese

họ hàng

Definition

‘Họ hàng’ là những người thuộc gia đình hoặc có quan hệ máu mủ với bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa trang trọng, thường gặp trong văn bản luật hoặc hoàn cảnh chính thức ('next of kin' là 'người thân gần nhất'). Trong giao tiếp thường ngày thường dùng từ thân mật hơn như 'gia đình', 'người thân'.

Examples

Her kin live in the countryside.

**Họ hàng** của cô ấy sống ở vùng quê.

He brought his kin to the family reunion.

Anh ấy đã đưa **họ hàng** của mình đến buổi họp mặt gia đình.

Your kin can help in times of need.

**Họ hàng** của bạn có thể giúp đỡ khi bạn cần.

After the accident, the hospital contacted her next of kin.

Sau tai nạn, bệnh viện đã liên lạc với người thân gần nhất của cô ấy.

She considers her friends to be like kin to her.

Cô ấy coi bạn bè như **họ hàng** của mình.

Not everyone gets along with their kin.

Không phải ai cũng hòa hợp với **họ hàng** của mình.