“kill” in Vietnamese
Definition
Làm cho một sinh vật chết đi, thường là do cố ý; cũng có thể chỉ việc ngừng hoàn toàn một việc gì đó hoặc làm một việc rất xuất sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trong cả văn nói và viết, nhưng nên cân nhắc vì có thể gây cảm giác mạnh hoặc bạo lực. 'kill it' mang nghĩa thành công rất tốt trong ngữ cảnh hội thoại.
Examples
The hunter killed a deer yesterday.
Người thợ săn đã **giết** một con nai hôm qua.
Please do not kill the plant by watering it too much.
Xin đừng **làm chết** cây bằng cách tưới quá nhiều nước.
You need to be careful not to kill the battery by leaving your phone on all day.
Cẩn thận đừng để **hỏng** pin điện thoại vì để máy suốt cả ngày.
This medicine can kill germs in your body.
Thuốc này có thể **diệt** vi khuẩn trong cơ thể bạn.
He really killed it at the presentation today!
Anh ấy đã **làm rất xuất sắc** trong buổi thuyết trình hôm nay!
The movie was so boring, it killed my mood.
Bộ phim quá chán nên đã **làm tụt mood** của tôi.