kidnapped” in Vietnamese

bị bắt cóc

Definition

Bị ai đó đưa đi bất hợp pháp bằng vũ lực hoặc đe dọa, thường để đòi tiền chuộc, kiểm soát hoặc ép ai đó làm gì. Đây là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'kidnap', thường dùng như tính từ.

Usage Notes (Vietnamese)

'bị bắt cóc', 'bị bắt cóc bởi/cho...' thường dùng nói về tội phạm nghiêm trọng. Không trang trọng như 'abducted', mang tính thực tế và thông dụng hơn.

Examples

The boy was kidnapped on his way home.

Cậu bé đã bị **bắt cóc** trên đường về nhà.

She was kidnapped and held for two days.

Cô ấy đã bị **bắt cóc** và giữ lại hai ngày.

Police think the driver was kidnapped last night.

Cảnh sát nghĩ rằng tài xế đã bị **bắt cóc** vào tối qua.

He got kidnapped for ransom while traveling abroad.

Anh ấy đã bị **bắt cóc** để đòi tiền chuộc khi đi nước ngoài.

I heard the CEO’s son was kidnapped years ago.

Tôi nghe nói con trai của CEO đã bị **bắt cóc** nhiều năm trước.

She thought she was being kidnapped, so she called the police right away.

Cô ấy nghĩ mình đang bị **bắt cóc**, nên đã gọi cảnh sát ngay lập tức.