“kern” in Vietnamese
Definition
Trong lĩnh vực in ấn hoặc thiết kế, 'kerning' là việc điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ cái để đoạn văn bản nhìn đẹp và dễ đọc hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu gặp trong thiết kế, xuất bản hoặc in ấn. Hầu như không dùng ngoài các lĩnh vực này. Những cụm như 'kerning chữ', 'kerning tiêu đề' rất phổ biến, đừng nhầm với từ 'kernel'.
Examples
The designer needs to kern the headline for better readability.
Nhà thiết kế cần **kerning** tiêu đề để dễ đọc hơn.
Some fonts require more careful kerning to look good.
Một số phông chữ cần **kerning** cẩn thận hơn để đẹp mắt.
I learned how to kern text in my graphic design class.
Tôi đã học cách **kerning** chữ trong lớp thiết kế đồ họa.
If you don't kern your letters, the logo might look unprofessional.
Nếu bạn không **kerning** các chữ cái, logo có thể trông thiếu chuyên nghiệp.
Sometimes, an automatic kern just isn't enough—you have to do it by hand.
Đôi khi **kerning** tự động vẫn chưa đủ—bạn phải làm bằng tay.
I spent hours trying to kern every letter just right for that poster.
Tôi đã dành hàng giờ để **kerning** từng chữ một cho tấm poster đó.