keeping” in Vietnamese

giữduy trìbảo quản

Definition

‘Giữ’ là tiếp tục sở hữu, duy trì trạng thái, lưu giữ an toàn, hoặc lặp lại hành động nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các mẫu như 'keep doing', 'keep something safe', 'keep calm', 'keep a pet'. Ở 'housekeeping', 'record-keeping', có thể dùng như danh từ. Phân biệt với 'stay': nhiều trường hợp nên dùng 'keep quiet' hơn 'stay quiet'.

Examples

She is keeping the photos in a small box.

Cô ấy đang **giữ** những bức ảnh trong một chiếc hộp nhỏ.

He is keeping the door open for us.

Anh ấy đang **giữ** cửa mở cho chúng ta.

They are keeping a dog in their apartment.

Họ đang **nuôi** một con chó trong căn hộ của mình.

Thanks for keeping this between us.

Cảm ơn đã **giữ** chuyện này chỉ giữa chúng ta.

I'm keeping an eye on the kids while you cook.

Trong lúc bạn nấu ăn, tôi sẽ **trông chừng** bọn trẻ.

She's keeping everyone waiting again.

Cô ấy lại đang **bắt** mọi người **chờ đợi**.