“karen” in Indonesian
Definition
Thuật ngữ lóng chỉ phụ nữ có hành vi đòi hỏi quá mức, thô lỗ với người khác; cũng là tên riêng cho phụ nữ.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này không trang trọng, thường mang ý xúc phạm. Hay gặp trong cụm như 'một Karen thực thụ', 'đừng làm Karen'. Tránh dùng với người tên thật là Karen.
Examples
The woman at the store was acting like a Karen.
Người phụ nữ ở cửa hàng cư xử như một **Karen**.
Please don't call her a Karen just because she complained.
Đừng gọi cô ấy là **Karen** chỉ vì cô ấy phàn nàn.
My teacher's name is Karen.
Tên giáo viên của tôi là **Karen**.
He posted the video online, and everyone in the comments called her a Karen.
Anh ấy đăng video lên mạng, và mọi người trong phần bình luận đều gọi cô ấy là **Karen**.
I asked to speak to the manager, and now I feel like such a Karen.
Tôi xin gặp quản lý và bây giờ cảm thấy mình thật giống **Karen**.
Don't be a Karen—the waiter is doing his best.
Đừng làm **Karen** — người phục vụ đang cố gắng hết sức.