juncture” in Vietnamese

thời điểm quan trọngbước ngoặt

Definition

Đây là thời điểm quan trọng, khi cần đưa ra quyết định hoặc thay đổi. Đôi lúc chỉ nơi giao nhau hoặc gặp nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

‘juncture’ thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như ‘at this juncture’, ‘critical juncture’ khi nói về các sự kiện hoặc lựa chọn mang tính quyết định. Không dùng cho hành động hằng ngày; không nhầm với ‘junction’ (ngã ba/giao lộ vật lý).

Examples

We are at a critical juncture in our project.

Chúng ta đang ở **thời điểm quan trọng** của dự án.

This juncture will decide our future.

**Bước ngoặt** này sẽ quyết định tương lai của chúng ta.

At this juncture, we must act quickly.

Ở **thời điểm** này, chúng ta phải hành động nhanh chóng.

The company reached a difficult juncture when sales dropped sharply.

Khi doanh số sụt giảm mạnh, công ty đã gặp một **bước ngoặt** khó khăn.

I'm glad you called at this juncture—I really needed advice.

Tôi mừng vì bạn đã gọi đúng **lúc này**—tôi thực sự cần lời khuyên.

The two rivers merge at a juncture just outside the city.

Hai con sông hợp nhau ở một **điểm giao** ngay bên ngoài thành phố.