“jump” in Vietnamese
Definition
Dùng chân đẩy mình lên khỏi mặt đất, thường để vượt qua hoặc lên một vị trí cao hơn. Cũng có thể chỉ phản ứng giật mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'jump over', 'jump up', 'make someone jump' (làm ai đó giật mình), 'jump to conclusions' (vội kết luận) là những cách dùng phổ biến. Phân biệt với 'hop' (nhảy một chân), 'leap' (nhảy xa hơn, lực mạnh hơn).
Examples
Can you jump over this fence?
Bạn có thể **nhảy** qua hàng rào này không?
That movie made me jump a few times!
Bộ phim đó đã làm tôi **giật mình** vài lần!
Please don't jump on the bed.
Làm ơn đừng **nhảy** trên giường.
The cat likes to jump onto the table.
Con mèo thích **nhảy** lên bàn.
Don't jump to conclusions before hearing all the facts.
Đừng **vội kết luận** khi chưa biết hết các sự thật.
He suddenly jumped out from behind the door and scared me.
Anh ấy bất ngờ **nhảy** ra từ sau cánh cửa và làm tôi giật mình.