jugular” in Vietnamese

tĩnh mạch cảnh

Definition

Tĩnh mạch cảnh là tĩnh mạch lớn ở cổ, mang máu từ đầu về tim. Từ này còn dùng hình tượng chỉ điểm yếu hoặc vị trí quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học hoặc mô tả cơ thể. Cụm 'go for the jugular' chỉ việc tấn công thẳng vào điểm yếu.

Examples

The doctor checked the patient's jugular vein.

Bác sĩ kiểm tra tĩnh mạch **cảnh** của bệnh nhân.

The jugular carries blood from the head.

**Tĩnh mạch cảnh** mang máu từ đầu.

He suffered an injury to his jugular.

Anh ấy bị thương ở **tĩnh mạch cảnh**.

In debates, some politicians go straight for the jugular.

Trong các cuộc tranh luận, một số chính trị gia nhắm thẳng vào **tĩnh mạch cảnh**.

She felt her heart beating in her jugular after running fast.

Sau khi chạy nhanh, cô ấy cảm nhận được nhịp tim đập trong **tĩnh mạch cảnh** của mình.

If you want to win, sometimes you have to go for the jugular.

Nếu muốn thắng, đôi khi bạn phải nhắm vào **tĩnh mạch cảnh**.