“juggling” in Vietnamese
Definition
Tung hứng là trò giữ nhiều đồ vật trên không bằng cách ném và bắt liên tục. Ngoài ra, nó cũng chỉ việc xoay sở nhiều nhiệm vụ cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Vừa mang nghĩa đen (trò tung hứng), vừa mang nghĩa bóng (quản lý nhiều việc). Thường gặp trong cụm như 'juggling work and family', 'good at juggling'.
Examples
I tried juggling, but I dropped the balls.
Tôi đã thử **tung hứng**, nhưng làm rơi bóng.
He is good at juggling three balls at once.
Anh ấy **tung hứng** ba quả bóng cùng một lúc rất giỏi.
She is juggling her job and school every day.
Cô ấy phải **tung hứng** giữa công việc và học tập mỗi ngày.
Juggling so many deadlines can be exhausting.
**Tung hứng** quá nhiều hạn chót thật sự rất mệt mỏi.
I feel like I'm juggling a hundred things at once.
Tôi cảm thấy như mình đang **tung hứng** hàng trăm thứ cùng một lúc.
After months of juggling, she finally found balance in her life.
Sau nhiều tháng **tung hứng**, cuối cùng cô ấy cũng cân bằng được cuộc sống.