judged” in Vietnamese

bị đánh giábị phán xét

Definition

Được người khác nhận xét hoặc đánh giá, thường mang tính phê bình hoặc sau khi suy nghĩ kỹ. Có thể dùng trong pháp lý hoặc trong xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động như 'feel judged'. Dùng trong cả pháp lý và đời sống, thường hàm ý sự phán xét hoặc chỉ trích.

Examples

He was judged for his actions in court.

Anh ấy đã bị **phán xét** về hành động của mình tại tòa án.

She felt judged by her classmates.

Cô ấy cảm thấy bị **đánh giá** bởi các bạn cùng lớp.

The painting was judged the best in the competition.

Bức tranh đã được **đánh giá** là đẹp nhất trong cuộc thi.

Have you ever judged someone too quickly and changed your mind later?

Bạn đã bao giờ **phán xét** ai đó quá nhanh và sau đó thay đổi ý kiến chưa?

I hate feeling judged just because I dress differently.

Tôi ghét cảm giác bị **đánh giá** chỉ vì mặc khác người khác.

The contestants were judged not only on talent but also on teamwork.

Các thí sinh được **đánh giá** không chỉ về tài năng mà còn cả tinh thần đồng đội.