joy” in Vietnamese

niềm vui

Definition

Cảm giác hạnh phúc, vui sướng sâu sắc. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ điều hoặc người mang lại cảm xúc này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn 'hạnh phúc'. Một số cách dùng: 'mang lại niềm vui', 'vỡ òa niềm vui', 'nước mắt hạnh phúc', 'niềm vui thuần khiết'. Dùng trong cả giao tiếp hàng ngày và văn chương.

Examples

The news brought her great joy.

Tin đó đã mang lại cho cô ấy rất nhiều **niềm vui**.

His children are his biggest joy.

Con cái là **niềm vui** lớn nhất của anh ấy.

She cried with joy when she saw her family.

Cô ấy đã khóc vì **niềm vui** khi gặp lại gia đình.

Watching him open the gift was pure joy.

Xem anh ấy mở quà thật là **niềm vui** thuần khiết.

That little café gives me so much joy.

Quán cà phê nhỏ đó mang lại cho tôi rất nhiều **niềm vui**.

You could hear the joy in her voice.

Bạn có thể nghe thấy **niềm vui** trong giọng nói của cô ấy.