“journey” in Vietnamese
Definition
Quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác, hoặc quá trình thay đổi, phát triển kéo dài theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho chuyến đi dài hoặc mang ý nghĩa quan trọng hơn 'trip'. Phổ biến trong các cụm từ như 'hành trình dài', 'hành trình an toàn', hoặc trong bối cảnh phát triển cá nhân.
Examples
We packed snacks for the journey, just in case.
Chúng tôi đã mang theo đồ ăn vặt cho **hành trình**, phòng khi cần thiết.
The journey to the village took three hours.
**Hành trình** đến làng mất ba tiếng.
We had a long journey by train.
Chúng tôi đã có một **hành trình** dài bằng tàu hỏa.
Her journey home was quiet and peaceful.
**Hành trình** về nhà của cô ấy yên tĩnh và thanh bình.
Starting my own business has been quite a journey.
Khởi nghiệp của tôi thực sự là một **hành trình**.
Recovery is a journey, not something that happens overnight.
Hồi phục là một **hành trình**, không phải điều xảy ra trong một đêm.