“joining” in Vietnamese
Definition
Trở thành thành viên của một nhóm, hoạt động hoặc tổ chức, hoặc nối các vật lại với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về việc trở thành thành viên như 'joining a team'. Trong kỹ thuật, có thể là 'nối' như 'joining two wires'. Đừng nhầm với 'meeting'; 'joining' là tham gia, không chỉ có mặt.
Examples
She is joining our class today.
Hôm nay cô ấy sẽ **tham gia** lớp của chúng ta.
Thank you for joining the group.
Cảm ơn bạn đã **tham gia** nhóm.
He is joining two pieces of wood.
Anh ấy đang **nối** hai miếng gỗ.
Are you joining us for dinner, or heading home?
Bạn sẽ **tham gia** ăn tối với chúng tôi, hay về nhà?
I'm thinking about joining a gym next month.
Tôi đang nghĩ đến việc **tham gia** phòng tập vào tháng tới.
Since joining the company, she's made a great impression.
Kể từ khi **tham gia** công ty, cô ấy đã tạo được ấn tượng rất tốt.