jitters” in Vietnamese

cảm giác lo lắnghồi hộp

Definition

Cảm xúc lo lắng hoặc hồi hộp, đặc biệt là trước một sự kiện quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm 'get the jitters' hoặc 'have the jitters', diễn đạt sự hồi hộp, căng thẳng trước khi làm gì đó lớn; không phải là run rẩy về thể chất.

Examples

I’ve got the jitters about starting my new job tomorrow.

Tôi đang **hồi hộp** về việc bắt đầu công việc mới vào ngày mai.

Before her speech, she had the jitters.

Trước bài phát biểu, cô ấy cảm thấy **hồi hộp**.

He always gets the jitters before exams.

Anh ấy luôn cảm thấy **lo lắng** trước mỗi kỳ thi.

Coffee can give some people the jitters.

Cà phê có thể làm một số người cảm thấy **hồi hộp**.

Even experienced performers sometimes get last-minute jitters.

Ngay cả những người biểu diễn giàu kinh nghiệm cũng đôi khi cảm thấy **hồi hộp** vào phút chót.

A little bit of jitters is normal before a big interview—just take a deep breath.

Một chút **hồi hộp** trước buổi phỏng vấn lớn là bình thường—hãy hít thở sâu.