jiggle” in Vietnamese

lắc nhẹrung lắc nhẹ

Definition

Di chuyển thứ gì đó lên xuống hoặc sang hai bên với chuyển động nhỏ và nhanh. Thường dùng khi vật đó rung nhẹ hoặc lắc lư nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

'jiggle' là từ không trang trọng, dùng cho hành động rung nhẹ, không mạnh như 'shake'. Hay dùng trong các tình huống đời thường: 'jiggle the handle', 'make the keys jiggle'.

Examples

The baby likes to jiggle in the stroller.

Em bé thích **lắc nhẹ** trong xe đẩy.

My keys always jiggle in my pocket when I walk.

Khi tôi đi bộ, chìa khóa trong túi luôn **rung lắc nhẹ**.

If you jiggle the remote, the batteries might work again.

Nếu bạn **lắc nhẹ** điều khiển, có thể pin sẽ hoạt động lại.

He tried to jiggle the stuck drawer open with his knee.

Anh ấy cố **lắc nhẹ** ngăn kéo bị kẹt bằng đầu gối.

The jelly started to jiggle on the plate.

Miếng thạch bắt đầu **lắc nhẹ** trên dĩa.

Please jiggle the handle to fix the toilet.

Xin hãy **lắc nhẹ** tay cầm để sửa bồn cầu.